nhân hình hóa

nhân hình hóa

Tác giả thường nhân hình hóa các con vật trong truyện của mình.

Định nghĩa
  • Động từ: hành động gán đặc điểm, hình dạng, hoặc cảm xúc của con người cho một vật, một khái niệm trừu tượng, hoặc một động vật. "Nhân hình hóa" quá trình biến cái không phải người thành hình dạng hoặc tính cách giống người.
dụ sử dụng
  • (Trong truyện cổ tích, các con vật thường được gán đặc điểm người để nói chuyện hành động như con người.)
  • (Nhà văn đã gán hình dạng cảm xúc người cho gió mưa, biến chúng thành nhân vật cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhân hình hóa thương hiệu": gán tính cách hoặc hình ảnh con người cho một thương hiệu để tạo sự gần gũi với khách hàng.
    • Chiến dịch quảng cáo đã nhân hình hóa thương hiệu thành một người bạn thân thiện. (Chiến dịch quảng cáo đã biến thương hiệu thành một người bạn thân thiện.)
  • "nhân hình hóa khái niệm": biểu diễn một khái niệm trừu tượng ( dụ: tình yêu, chiến tranh) dưới dạng một nhân vật cụ thể.
    • Trong thần thoại Hy Lạp, tình yêu được nhân hình hóa thành thần Eros. (Trong thần thoại Hy Lạp, tình yêu được biểu diễn dưới dạng thần Eros.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân hóa (động từ): gán đặc điểm con người cho vật hoặc khái niệm (thường chỉ về hành vi, cảm xúc, không nhất thiết về hình dạng).
    • Truyện ngụ ngôn thường nhân hóa các con vật. (Truyện ngụ ngôn thường gán đặc điểm người cho các con vật.)
  • Vật hóa (động từ): gán đặc điểm của vật cho con người, ngược lại với nhân hình hóa.
    • Chủ nghĩa tư bản thường vật hóa con người. (Chủ nghĩa tư bản thường biến con người thành vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân cách hóa: gán tính cách con người cho một thực thể phi nhân.
    • Họ nhân cách hóa thiên nhiên như một người mẹ hiền. (Họ gán tính cách người mẹ cho thiên nhiên.)
  • Thần thoại hóa: biến một sự vật thành thần thánh hoặc nhân vật kỳ ảo, thường kèm nhân hình hóa.
    • Mặt trời được thần thoại hóa thành thần Ra trong văn hóa Ai Cập. (Mặt trời được biến thành thần Ra trong văn hóa Ai Cập.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nhân hình hóa thủ pháp nghệ thuật": dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để chỉ cách tạo hình nhân vật từ các yếu tố phi nhân.
    • Nhân hình hóa thủ pháp nghệ thuật giúp câu chuyện thêm sinh động. (Nhân hình hóa kỹ thuật nghệ thuật giúp câu chuyện thêm sống động.)